giùm giúp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ: "giùm giúp" là một danh từ chỉ hành động giúp đỡ, hỗ trợ người khác một cách nhiệt tình, chu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn sẵn lòng cho tôi sự giùm giúp khi tôi gặp khó khăn.
- Nhờ có sự giùm giúp của hàng xóm, công việc đã hoàn thành nhanh chóng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "với sự giùm giúp của": với sự hỗ trợ, giúp đỡ từ ai đó.
- Với sự giùm giúp của cộng đồng, dự án đã thành công tốt đẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Giùm (động từ/trợ từ): từ dùng để nhờ vả, xin sự giúp đỡ một cách lịch sự.
- Anh lấy giùm tôi cuốn sách trên kệ với.
- Giúp (động từ): hỗ trợ, làm cho công việc của người khác trở nên dễ dàng hơn.
- Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
Từ đồng nghĩa
- Hỗ trợ: giúp sức, giúp đỡ.
- Giúp đỡ: hỗ trợ, làm việc gì đó cho người khác.
- Tương trợ: giúp đỡ lẫn nhau.
Lưu ý
- "Giùm giúp" là một từ mang sắc thái mạnh mẽ và nhiệt tình hơn so với từ "giùm" đơn thuần. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự giúp đỡ chu đáo, tận tình.
- Nh. Giùm.